quarter hour

/'kwɔ:təauə/
Học thuật
Thân thiện
quarter hour

A student sets a timer for a quarter hour to practice the piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mười lăm phút đồng hồ: Một khoảng thời gian bằng một phần của một giờ, tức là 15 phút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meeting will start in a quarter hour. (Cuộc họp sẽ bắt đầu sau mười lăm phút nữa.)
    • She arrived a quarter hour early. ( ấy đã đến sớm mười lăm phút.)
    • The bus comes every quarter hour. (Xe buýt đến mỗi mười lăm phút một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the quarter hour": Vào những thời điểm chẵn mười lăm phút ( dụ: 1:00, 1:15, 1:30, 1:45).
    • The news updates are broadcast on the quarter hour. (Bản tin cập nhật được phát sóng vào các mốc mười lăm phút chẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarter-hour (adj): Thuộc về khoảng thời gian mười lăm phút.
    • We have a quarter-hour break. (Chúng tôi một giờ giải lao mười lăm phút.)
  • Fifteen minutes: Mười lăm phút (cách diễn đạt thông dụng hơn).
  • A quarter of an hour: Một phần giờ (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Fifteen minutes: mười lăm phút.
Lưu ý sử dụng
  • "Quarter hour" một danh từ ghép, thường được viết dấu gạch nối khi dùng như tính từ (quarter-hour).
  • Trong giao tiếp hàng ngày, "fifteen minutes" thường được sử dụng phổ biến hơn "quarter hour".
quarter hour

A student sets a timer for a quarter hour to practice the piano.

danh từ
  1. mười lăm phút đồng hồ